counterattack
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc phản công: "counterattack" chỉ một cuộc tấn công được thực hiện bởi một lực lượng phòng thủ nhằm chống lại lực lượng tấn công của đối phương, thường để giành lại đất đã mất hoặc cắt đứt các đơn vị tiên tiến của kẻ thù.
- Đòn phản công (trong cờ vua): Trong cờ vua, "counterattack" là một đòn tấn công nhằm đáp trả lại lợi thế của đối thủ ở một khu vực khác trên bàn cờ.
Động từ:
- Phản công: Hành động thực hiện một cuộc phản công, tức là tấn công trở lại sau khi bị tấn công.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The army launched a successful counterattack against the enemy. (Quân đội đã phát động một cuộc phản công thành công chống lại kẻ thù.)
- In chess, a well-timed counterattack can turn the game around. (Trong cờ vua, một đòn phản công đúng lúc có thể xoay chuyển ván cờ.)
Động từ:
- The defenders decided to counterattack at dawn. (Những người phòng thủ quyết định phản công vào lúc bình minh.)
- He counterattacked with a clever move in the debate. (Anh ấy đã phản công bằng một lập luận khéo léo trong cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to launch a counterattack": phát động một cuộc phản công.
- The general ordered his troops to launch a counterattack immediately. (Vị tướng đã ra lệnh cho quân đội của mình phát động một cuộc phản công ngay lập tức.)
"a swift counterattack": một đòn phản công nhanh chóng.
- The team's swift counterattack caught the opponents off guard. (Đòn phản công nhanh chóng của đội đã khiến đối thủ bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Counterattack (n): cũng có thể được viết là counter-attack với dấu gạch nối.
- Counteroffensive (n): cuộc phản công quy mô lớn hơn, thường là một chiến dịch quân sự.
- The counteroffensive lasted for several weeks. (Cuộc phản công quy mô lớn đã kéo dài vài tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Retaliation (n): sự trả đũa, hành động đáp trả.
- Rebuttal (n): lời bác bỏ, sự phản bác (thường dùng trong tranh luận).
- Offensive (n): cuộc tấn công (nhưng "counterattack" nhấn mạnh yếu tố đáp trả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Strike back: đánh trả, phản công.
- The team struck back with a goal in the second half. (Đội đã đánh trả bằng một bàn thắng trong hiệp hai.)
Fight back: chống trả, phản kháng.
- She fought back against the accusations. (Cô ấy đã chống trả lại những lời buộc tội.)
Thành ngữ liên quan
- Turn the tables: xoay chuyển tình thế, từ bị động thành chủ động.
- The underdog team turned the tables with a brilliant counterattack. (Đội yếu hơn đã xoay chuyển tình thế bằng một đòn phản công xuất sắc.)