counterattraction
The new park's playground is a counterattraction to the nearby shopping mall.
Định nghĩa
Danh từ: Một sự hấp dẫn đối nghịch, một điểm thu hút có khả năng cạnh tranh hoặc làm lu mờ một sự hấp dẫn khác.
Ví dụ sử dụng
- (Công viên giải trí mới trở thành một sự hấp dẫn đối nghịch với bãi biển.)
- (Triển lãm của bảo tàng đóng vai trò như một điểm thu hút cạnh tranh với cuộc sống về đêm của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a counterattraction": hoạt động như một sự hấp dẫn đối nghịch.
- The library acts as a counterattraction to the noisy shopping mall. (Thư viện hoạt động như một sự hấp dẫn đối nghịch với trung tâm mua sắm ồn ào.)
- "to provide a counterattraction": cung cấp một điểm thu hút cạnh tranh.
- The park provides a counterattraction for families who want a quieter option. (Công viên cung cấp một điểm thu hút cạnh tranh cho các gia đình muốn một lựa chọn yên tĩnh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Counterattractive (tính từ): có tính chất hấp dẫn đối nghịch.
- The counterattractive features of the new museum drew many visitors. (Các đặc điểm hấp dẫn đối nghịch của bảo tàng mới đã thu hút nhiều du khách.)
- Counterattractional (tính từ): liên quan đến sự hấp dẫn đối nghịch.
- The counterattractional effect of the concert reduced attendance at the movie theater. (Hiệu ứng hấp dẫn đối nghịch của buổi hòa nhạc đã làm giảm lượng khán giả tại rạp chiếu phim.)
Từ đồng nghĩa
- Điểm thu hút cạnh tranh: một địa điểm hoặc sự kiện có sức hút tương đương.
- Sự hấp dẫn đối lập: một yếu tố làm giảm sự chú ý vào một thứ khác.
- Đối trọng thu hút: một yếu tố cân bằng hoặc làm giảm sức hút của một thứ khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "counterattraction".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "counterattraction".