counterblast

/'kauntəblɑ:st/
Học thuật
Thân thiện
counterblast

Her speech provoked a counterblast from her opponent.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời tuyên bố phản đối kịch liệt; sự phản kháng kịch liệt: Một phản ứng mạnh mẽ, công khai thường bằng văn bản nhằm phản bác lại một lời buộc tội, một lập luận hoặc một chính sách nào đó.
    • Cơn gió ngược (nghĩa ít phổ biến): Một luồng gió thổi ngược chiều.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):
    • The minister's speech was a powerful counterblast to the accusations of corruption. (Bài phát biểu của bộ trưởng một lời phản bác kịch liệt đối với những cáo buộc tham nhũng.)
    • The newspaper published a fierce counterblast against the new tax policy. (Tờ báo đăng một bài phản đối kịch liệt chính sách thuế mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a counterblast": đưa ra một lời phản bác kịch liệt.
    • The opposition party issued a counterblast against the government's economic report. (Đảng đối lập đã đưa ra một lời phản bác kịch liệt đối với báo cáo kinh tế của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Counter (tiền tố/động từ): phản lại, chống lại. dụ: (lập luận phản bác), (cuộc phản công).
  • Blast (danh từ): luồng gió mạnh; tiếng nổ; lời chỉ trích dữ dội.
Từ đồng nghĩa
  • Rebuttal: sự bác bẻ, lời phản bác.
  • Riposte: câu đáp trả nhanh sắc bén.
  • Retort: lời đáp lại, lời cãi lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'counterblast')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'counterblast')

counterblast

Her speech provoked a counterblast from her opponent.

danh từ
  1. lời tuyên bố phản đối kịch liệt; sự phản kháng kịch liệt
  2. cơn gió ngược