counterbombardment

Học thuật
Thân thiện
counterbombardment

A soldier calls for a counterbombardment to silence the enemy artillery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bắn phá, sự ném bom nhằm chống lại khí của kẻ thù: Hành động quân sự sử dụng hỏa lực pháo binh hoặc không kích để tiêu diệt hoặc vô hiệu hóa các loại khí, đặc biệt pháo binh, của đối phương trước khi chúng có thể được sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artillery unit was ordered to begin counterbombardment against the enemy's gun positions. (Đơn vị pháo binh được lệnh bắt đầu cuộc bắn phá chống lại các vị trí pháo của địch.)
    • Effective counterbombardment can significantly reduce the enemy's offensive capability. (Một cuộc bắn phá chống trả hiệu quả có thể làm giảm đáng kể khả năng tấn công của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct a counterbombardment": tiến hành một cuộc bắn phá chống trả.

    • The commander decided to conduct a counterbombardment to silence the enemy mortars. (Chỉ huy quyết định tiến hành một cuộc bắn phá chống trả để làm câm lặng các khẩu súng cối của địch.)
  • "counterbombardment mission": nhiệm vụ bắn phá chống trả.

    • Their primary mission shifted to counterbombardment after the enemy artillery became active. (Nhiệm vụ chính của họ chuyển sang bắn phá chống trả sau khi pháo binh địch hoạt động mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Counterbattery (adj/n): (thuộc về hoặc liên quan đến) hoạt động chống pháo binh. Đây một khái niệm hẹp hơn, thường một phần của counterbombardment.
    • Counterbattery fire is a key component of counterbombardment. (Hỏa lực chống pháo binh một thành phần then chốt của bắn phá chống trả.)
Từ đồng nghĩa
  • Counter-fire (n): Hỏa lực chống trả, thường dùng trong bối cảnh pháo binh.
  • Suppressive fire (n): Hỏa lực áp chế (nhằm hạn chế khả năng bắn trả của địch, có thể một mục tiêu của counterbombardment).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.)

counterbombardment

A soldier calls for a counterbombardment to silence the enemy artillery.

Noun
  1. sự bắn phá, sự ném bom nhằm chống lại khí của kẻ thù