countercharge

/'kauntətʃɑ:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
countercharge

The defendant's lawyer filed a countercharge against the plaintiff.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự phản công: Hành động tấn công trả lại sau khi bị tấn công trước đó, thường trong bối cảnh quân sự hoặc tranh luận.
    • (Pháp ) Sự buộc tội chống lại; Lời buộc tội chống lại: Trong luật pháp, đây một cáo buộc chính thức do bị cáo đưa ra chống lại nguyên cáo hoặc người buộc tội họ.
  2. Ngoại động từ:

    • Phản công: Thực hiện một cuộc tấn công hoặc phản ứng mạnh mẽ để đáp trả lại một cuộc tấn công.
    • (Pháp ) Buộc tội chống lại: Đưa ra một cáo buộc chính thức chống lại người đã buộc tội mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The general ordered a swift countercharge against the invading forces. (Vị tướng ra lệnh một cuộc phản công nhanh chóng chống lại lực lượng xâm lược.)
    • The defendant's lawyer filed a countercharge of defamation. (Luật sư của bị cáo đã đệ trình một lời buộc tội chống lại về tội phỉ báng.)
  • Ngoại động từ:

    • The cavalry prepared to countercharge the enemy's flank. (Kỵ binh chuẩn bị phản công vào sườn của kẻ thù.)
    • He decided to countercharge his accuser with perjury. (Anh ta quyết định buộc tội chống lại người tố cáo mình về tội khai man.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháp : "Countercharge" thường được sử dụng trong các thủ tục tố tụng khi vụ án trở nên phức tạp với các cáo buộc qua lại. không chỉ một lời phủ nhận một cáo buốc tích cực, chính thức chống lại nguyên đơn.
  • Trong tranh luận hoặc chính trị: Từ này có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc đáp trả một lời chỉ trích bằng một lời chỉ trích tương tự.
    • The debate quickly devolved into a series of accusations and countercharges. (Cuộc tranh luận nhanh chóng biến thành một chuỗi những lời buộc tội buộc tội chống lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Counteraccusation (n): Lời buộc tội chống lại, gần như đồng nghĩa trong ngữ cảnh pháp hoặc tranh cãi.
  • Counterattack (n): Cuộc phản công, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc thể thao, nhấn mạnh hành động tấn công hơn lời nói.
  • Recrimination (n): Sự công kích lẫn nhau, sự buộc tội lẫn nhau; thường mang sắc thái tiêu cực về một cuộc cãi vã.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Quân sự): Phản công (counterattack, retaliation).
  • Danh từ (Pháp ): Lời buộc tội chống lại (counteraccusation, reciprocal accusation).
  • Động từ: Đáp trả, phản kích (retaliate, strike back).
Thành ngữ liên quan
  • To answer a charge with a countercharge: Trả lời một lời buộc tội bằng một lời buộc tội chống lại. Cụm này mô tả một phản ứng phổ biến trong các tranh chấp.
    • In politics, it's common to answer a charge with a countercharge rather than a direct defense. (Trong chính trị, việc trả lời một lời buộc tội bằng một lời buộc tội chống lại thường phổ biến hơn một sự bảo vệ trực tiếp.)
countercharge

The defendant's lawyer filed a countercharge against the plaintiff.

danh từ
  1. sự phản công
  2. (pháp ) sự buộc tội chống lại; lời buộc tội chống lại
ngoại động từ
  1. phản công
  2. (pháp ) buộc tội chống lại