countercoup

Học thuật
Thân thiện
countercoup

A general leads a countercoup to restore the elected president.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc phản công chống lại một chính quyền vừa lập lên nhờ đảo chính: Một cuộc lật đổ bất ngờ quyết định nhằm vào một chính quyền vốn đã giành được quyền lực thông qua một cuộc đảo chính trước đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new military regime was unstable and faced a countercoup just six months later. (Chế độ quân sự mới không ổn định đã phải đối mặt với một cuộc phản đảo chính chỉ sáu tháng sau đó.)
    • The countercoup successfully restored the previous government to power. (Cuộc phản đảo chính đã thành công trong việc khôi phục chính quyền trước đó lên nắm quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stage/mount a countercoup": tiến hành, tổ chức một cuộc phản đảo chính.
    • Loyalist forces were planning to stage a countercoup. (Các lực lượng trung thành đang lên kế hoạch tiến hành một cuộc phản đảo chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Coup (d'état) (n): cuộc đảo chính.
  • Counter-revolution (n): cuộc phản cách mạng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phản ứng lại một cuộc đảo chính cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Counter-revolt: cuộc phản loạn.
  • Counter-insurgency (n): cuộc phản nổi dậy, chống khủng bố (thường chỉ chiến thuật quân sự chống lại lực lượng nổi dậy, khác với "countercoup").
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "countercoup" được hình thành bằng cách thêm tiền tố "counter-" (phản lại, chống lại) vào từ "coup" (đảo chính). mô tả cụ thể một phản ứng chính trị-bạo lực nhằm vào một chính quyền đảo chính.
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quân sự phân tích lịch sử.
countercoup

A general leads a countercoup to restore the elected president.

Noun
  1. cuộc phản công chống lại một chính quyền vừa lập lên nhờ đảo chính