counterdemonstrator
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người biểu tình phản đối: Một người tham gia vào một cuộc biểu tình hoặc tuần hành được tổ chức để phản đối hoặc thể hiện quan điểm đối lập với một cuộc biểu tình khác đang diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police formed a line to separate the demonstrators from the counterdemonstrators. (Cảnh sát đã tạo thành một hàng rào để phân cách những người biểu tình với những người biểu tình phản đối.)
- A group of counterdemonstrators gathered across the street, holding signs with opposing messages. (Một nhóm người biểu tình phản đối tập trung bên kia đường, giơ cao những biểu ngữ với thông điệp trái ngược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tin tức, chính trị hoặc xã hội để mô tả sự tương tác giữa các nhóm có quan điểm đối lập trong không gian công cộng.
- Hành động của một counterdemonstrator có thể nhằm mục đích tranh luận hòa bình, thể hiện sự bất đồng, hoặc đôi khi cố gắng làm gián đoạn cuộc biểu tình ban đầu.
Biến thể và từ gần giống
- Counterdemonstration (n): Cuộc biểu tình phản đối.
- A large counterdemonstration was organized for the same day. (Một cuộc biểu tình phản đối quy mô lớn đã được tổ chức vào cùng ngày.)
- Demonstrator (n): Người biểu tình.
- Protester (n): Người phản đối, người biểu tình.
Từ đồng nghĩa
- Opposing protester: Người biểu tình đối lập.
- Rival demonstrator: Người biểu tình đối thủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các hành động liên quan có thể sử dụng động từ như "to counter-demonstrate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cụ thể với từ này.)
Noun
- những người tham gia vào cuộc biểu tình chống đối