counterexample
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phản ví dụ: Một ví dụ cụ thể hoặc trường hợp đơn lẻ chứng minh rằng một tuyên bố, giả thuyết hoặc định lý tổng quát là sai. Nó bác bỏ tính đúng đắn phổ quát của tuyên bố đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mathematician presented a counterexample that disproved the long-standing conjecture. (Nhà toán học đã đưa ra một phản ví dụ bác bỏ giả thuyết tồn tại lâu nay.)
- Finding even a single counterexample is enough to invalidate a universal claim. (Chỉ cần tìm thấy một phản ví dụ duy nhất cũng đủ để chứng minh một tuyên bố phổ quát là không hợp lệ.)
- Her argument was strong until someone provided a clear counterexample to her theory. (Lập luận của cô ấy rất thuyết phục cho đến khi ai đó đưa ra một phản ví dụ rõ ràng cho lý thuyết của cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To serve as a counterexample": đóng vai trò như một phản ví dụ.
- This historical case serves as a counterexample to the idea that economic growth always leads to stability. (Trường hợp lịch sử này đóng vai trò như một phản ví dụ cho ý tưởng rằng tăng trưởng kinh tế luôn dẫn đến ổn định.)
"To construct/bring forth a counterexample": xây dựng/đưa ra một phản ví dụ.
- The philosopher skillfully constructed a counterexample to challenge the ethical principle. (Triết gia đã khéo léo xây dựng một phản ví dụ để thách thức nguyên tắc đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Counterevidence (n): Bằng chứng phản bác, chứng cứ ngược lại.
- The new data provided strong counterevidence to the initial hypothesis. (Dữ liệu mới cung cấp bằng chứng phản bác mạnh mẽ cho giả thuyết ban đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Refutation by example: Sự bác bỏ bằng ví dụ.
- Disproving instance: Trường hợp/ ví dụ chứng minh sai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ 'counterexample')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'counterexample')
Noun
- ví dụ được đưa ra để bác lại một định lý; phản ví dụ