counterfort
/'kauntəfɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tường chống, trụ chống: Một cấu trúc kiến trúc hoặc kỹ thuật xây dựng, thường là một phần của tường chắn đất hoặc đập, được thiết kế để tăng cường độ ổn định và chịu lực bằng cách chống lại áp lực đẩy ngang từ phía sau. Nó thường là một phần nhô ra hoặc một trụ đỡ được xây vuông góc với mặt chính của bức tường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineers reinforced the retaining wall with a series of counterforts. (Các kỹ sư đã gia cố bức tường chắn đất bằng một loạt các trụ chống.)
- The stability of the dam relies heavily on its massive counterforts. (Độ ổn định của con đập phụ thuộc rất nhiều vào những trụ chống đồ sộ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hidden/counterfort wall": Tường chắn có trụ chống. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong xây dựng để chỉ một loại tường chắn đất được gia cố bằng các trụ chống ở mặt sau.
- A counterfort wall is more efficient for taller structures than a cantilever wall. (Tường chắn có trụ chống hiệu quả hơn cho các công trình cao hơn so với tường chắn công xôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Buttress (n): Trụ tường, trụ đỡ. Một cấu trúc tương tự chống đỡ cho tường hoặc công trình, nhưng thường được xây liền khối và có thể ở cả mặt trước lẫn mặt sau.
- Retaining wall (n): Tường chắn đất. Loại tường mà "counterfort" thường được dùng để gia cố.
Từ đồng nghĩa
- Buttress: Trụ đỡ, trụ tường.
- Support pier: Trụ đỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "counterfort" do đây là một danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "counterfort".)