counterfort

/'kauntəfɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
counterfort

A counterfort supports the tall retaining wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tường chống, trụ chống: Một cấu trúc kiến trúc hoặc kỹ thuật xây dựng, thường một phần của tường chắn đất hoặc đập, được thiết kế để tăng cường độ ổn định chịu lực bằng cách chống lại áp lực đẩy ngang từ phía sau. thường một phần nhô ra hoặc một trụ đỡ được xây vuông góc với mặt chính của bức tường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineers reinforced the retaining wall with a series of counterforts. (Các kỹ sư đã gia cố bức tường chắn đất bằng một loạt các trụ chống.)
    • The stability of the dam relies heavily on its massive counterforts. (Độ ổn định của con đập phụ thuộc rất nhiều vào những trụ chống đồ sộ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hidden/counterfort wall": Tường chắn trụ chống. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong xây dựng để chỉ một loại tường chắn đất được gia cố bằng các trụ chốngmặt sau.
    • A counterfort wall is more efficient for taller structures than a cantilever wall. (Tường chắn trụ chống hiệu quả hơn cho các công trình cao hơn so với tường chắn công xôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Buttress (n): Trụ tường, trụ đỡ. Một cấu trúc tương tự chống đỡ cho tường hoặc công trình, nhưng thường được xây liền khối có thểcả mặt trước lẫn mặt sau.
  • Retaining wall (n): Tường chắn đất. Loại tường "counterfort" thường được dùng để gia cố.
Từ đồng nghĩa
  • Buttress: Trụ đỡ, trụ tường.
  • Support pier: Trụ đỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "counterfort" do đây một danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "counterfort".)

counterfort

A counterfort supports the tall retaining wall.

danh từ
  1. tường chống