counterglow

Học thuật
Thân thiện
counterglow

A small telescope points toward the faint counterglow in the dark night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tia ánh sáng yếu xuất hiện trên bầu trời buổi tối, đối diện trực tiếp với vị trí của mặt trời: "counterglow" một hiện tượng quang học thiên văn, một vùng sáng mờ nhạt có thể quan sát được trên bầu trời đêm, nằmđiểm đối diện chính xác với Mặt Trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The counterglow is a subtle phenomenon best observed in very dark skies. (Tia ánh sáng yếu một hiện tượng tinh tế được quan sát tốt nhấtnhững bầu trời rất tối.)
    • Astronomers study the counterglow to understand interplanetary dust. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu tia ánh sáng yếu để hiểu về bụi liên hành tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thiên văn học: Thuật ngữ "counterglow" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học để mô tả hiện tượng Gegenschein (tên gọi khác của ).
    • The paper details the spectral analysis of the counterglow. (Bài báo chi tiết về phân tích quang phổ của tia ánh sáng yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gegenschein (n): Tên gọi khác, nguồn gốc từ tiếng Đức, cho cùng một hiện tượng "counterglow".
    • Gegenschein is another term for counterglow. (Gegenschein một thuật ngữ khác cho tia ánh sáng yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Gegenschein: Tia sáng đối nghịch (từ mượn tiếng Đức).
  • Zodiacal light opposition: Ánh sáng hoàng đạovị trí đối lập (cụm từ mô tả kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

counterglow

A small telescope points toward the faint counterglow in the dark night sky.

Noun
  1. tia ánh sáng yếu xuất hiện trên bầu trời buổi tối, đối diện trực tiếp với vị trí của mặt trời