counterintuitive

Học thuật
Thân thiện
counterintuitive

The result was counterintuitive, as the heavier object fell more slowly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngược lại với lẽ thường, trực giác hoặc suy nghĩ ban đầu: Mô tả một ý tưởng, kết luận hoặc sự thật nào đó có vẻ sai hoặc khó tin dựa trên cảm nhận thông thường hoặc trực giác tự nhiên, nhưng thực tế lại đúng hoặc hợp khi được phân tích kỹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It seems counterintuitive, but drinking more water can actually reduce water retention. (Nghe có vẻ ngược với lẽ thường, nhưng uống nhiều nước hơn thực ra có thể làm giảm tình trạng giữ nước.)
    • The most counterintuitive aspect of the theory is that less effort can sometimes yield better results. (Khía cạnh trái ngược với trực giác nhất của lý thuyết này đôi khi ít nỗ lực hơn lại có thể mang đến kết quả tốt hơn.)
    • For many people, the idea that failure is a key to success is counterintuitive. (Đối với nhiều người, ý tưởng rằng thất bại chìa khóa dẫn đến thành công điều ngược lại với suy nghĩ thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "counterintuitive finding/conclusion": phát hiện/kết luận trái ngược với trực giác.

    • The study produced a counterintuitive finding: patients who rested more took longer to recover. (Nghiên cứu đưa ra một phát hiện trái ngược: những bệnh nhân nghỉ ngơi nhiều hơn lại mất nhiều thời gian hơn để hồi phục.)
  • "counterintuitive nature of something": bản chất trái ngược trực giác của cái đó.

    • We must understand the counterintuitive nature of quantum mechanics. (Chúng ta phải hiểu bản chất trái ngược với trực giác của học lượng tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Counterintuitively (phó từ): một cách trái ngược với trực giác.

    • Counterintuitively, adding more lanes to the highway increased traffic congestion. (Một cách trái ngược với trực giác, việc thêm làn đường vào đường cao tốc lại làm tăng tình trạng tắc nghẽn giao thông.)
  • Counterintuitiveness (danh từ): tính chất trái ngược với trực giác.

    • The counterintuitiveness of the solution made it hard for people to accept. (Tính chất trái ngược với trực giác của giải pháp khiến mọi người khó chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Paradoxical: nghịch lý, có vẻ mâu thuẫn nhưng có thể đúng.
  • Unintuitive: không trực quan, không dễ hiểu theo cảm nhận thông thường.
Từ trái nghĩa
  • Intuitive: trực quan, dễ hiểu theo cảm nhận tự nhiên.
  • Obvious: hiển nhiên, rõ ràng.
counterintuitive

The result was counterintuitive, as the heavier object fell more slowly.

Adjective
  1. ngược lại với lẽ thường

Từ tương tự