counterirritant

counterirritant

A person applies a counterirritant cream to their sore shoulder.

Định nghĩa

Danh từ: Chất gây kích ứng đối nghịch (counterirritant) một loại thuốc hoặc chất được bôi tại chỗ lên da để gây ra một tình trạng viêm nông, nhằm làm giảm viêm sâu hơn bên trong cơ thể. chế hoạt động dựa trên nguyên kích thích một phản ứng viêm cục bộ để đánh lạc hướng hoặc làm giảm cảm giác đau từ các bị tổn thương sâu.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ cho tôi một loại kem gây kích ứng đối nghịch để giảm đau .)
  • (Bôi một chất gây kích ứng đối nghịch như tinh dầu bạc hà có thể giúp giảm triệu chứng viêm khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a counterirritant": hoạt động như một chất gây kích ứng đối nghịch.
    • Capsaicin acts as a counterirritant by creating a burning sensation on the skin. (Capsaicin hoạt động như một chất gây kích ứng đối nghịch bằng cách tạo cảm giác nóng rát trên da.)
Biến thể từ gần giống
  • Counterirritation (danh từ): hành động hoặc quá trình gây kích ứng đối nghịch.
    • Counterirritation is a common technique in traditional medicine. (Gây kích ứng đối nghịch một kỹ thuật phổ biến trong y học cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Rubefacient: chất làm đỏ da (một loại counterirritant gây đỏ da cục bộ).
  • Derivative: chất dẫn xuất (trong ngữ cảnh y học, chỉ chất gây kích ứng nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "counterirritant".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "counterirritant".

Từ chứa "counterirritant"