countermeasure
/'kauntə,meʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biện pháp đối phó, biện pháp trả đũa: Một hành động hoặc kế hoạch được thực hiện để chống lại, giảm thiểu hoặc vô hiệu hóa một mối đe dọa, một hành động không mong muốn, hoặc một tác động tiêu cực từ đối thủ hoặc từ một tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company implemented new cybersecurity countermeasures after the data breach. (Công ty đã triển khai các biện pháp đối phó an ninh mạng mới sau vụ vi phạm dữ liệu.)
- A common countermeasure against radar detection is stealth technology. (Một biện pháp đối phó phổ biến chống lại sự phát hiện của radar là công nghệ tàng hình.)
- The government is discussing diplomatic countermeasures to the economic sanctions. (Chính phủ đang thảo luận các biện pháp đối phó ngoại giao đối với các lệnh trừng phạt kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To deploy a countermeasure": Triển khai một biện pháp đối phó.
- The military was ready to deploy countermeasures against the missile attack. (Quân đội đã sẵn sàng triển khai các biện pháp đối phó chống lại cuộc tấn công tên lửa.)
"As a countermeasure to/against something": Như một biện pháp đối phó với điều gì đó.
- Installing antivirus software is a basic countermeasure against malware. (Cài đặt phần mềm diệt virus là một biện pháp đối phó cơ bản chống lại phần mềm độc hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Counter (tiền tố/động từ): Chống lại, đối kháng. Thường dùng như một phần của từ ghép (ví dụ: counteract, counterargument).
- Measure (danh từ): Biện pháp, phương sách.
Từ đồng nghĩa
- Remedy: Biện pháp khắc phục, giải pháp.
- Precaution: Biện pháp phòng ngừa.
- Defensive action: Hành động phòng thủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "countermeasure")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "countermeasure")
danh từ
- biện pháp đối phó, biện pháp trả đũa