counteroffensive

counteroffensive

A military commander points to a map showing a planned counteroffensive.

Định nghĩa

Danh từ: Một cuộc tấn công quy mô lớn (lớn hơn một cuộc phản kích) do lực lượng phòng thủ tiến hành nhằm giành lại thế chủ động từ tay lực lượng tấn công.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã phát động một cuộc phản công quy mô lớn để đẩy lùi quân xâm lược.)
  • (Sau nhiều tuần phòng thủ, vị tướng đã ra lệnh phản công vào lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mount a counteroffensive": tổ chức một cuộc phản công.
    • The government mounted a counteroffensive against the rebel forces. (Chính phủ đã tổ chức một cuộc phản công chống lại lực lượng nổi dậy.)
  • "to launch a counteroffensive": phát động một cuộc phản công.
    • The coalition forces launched a counteroffensive to recapture the city. (Lực lượng liên quân đã phát động một cuộc phản công để tái chiếm thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Counteroffensive (n): danh từ, không biến thể phổ biến khác.
  • Counterattack (n): phản kích (quy mô nhỏ hơn, thường hành động tức thời).
    • The soldiers carried out a quick counterattack. (Những người lính đã thực hiện một cuộc phản kích nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phản công (counterattack): nhưng "counteroffensive" thường chỉ cuộc tấn công quy mô lớn hơn kế hoạch chiến lược.
  • Đòn phản công (retaliation): nhấn mạnh vào hành động đáp trả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight back: chống trả, phản công.
    • The troops fought back with a counteroffensive. (Quân đội đã chống trả bằng một cuộc phản công.)
  • Strike back: đánh trả.
    • They struck back with a well-planned counteroffensive. (Họ đã đánh trả bằng một cuộc phản công được lên kế hoạch kỹ lưỡng.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn the tide: xoay chuyển tình thế (thường dùng trong bối cảnh quân sự).
    • The counteroffensive turned the tide of the war. (Cuộc phản công đã xoay chuyển tình thế của cuộc chiến.)
  • Seize the initiative: giành thế chủ động.
    • By launching a counteroffensive, they seized the initiative from the enemy. (Bằng cách phát động một cuộc phản công, họ đã giành thế chủ động từ tay kẻ thù.)

Từ chứa "counteroffensive"