counterplay

counterplay

A player considers a counterplay to defend their threatened queen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phản công, đòn phản kích: "counterplay" chỉ hành động hoặc chiến thuật đáp trả lại đòn tấn công của đối thủ, thường được dùng trong cờ vua hoặc các trò chơi chiến thuật, nhằm tạo ra lợi thế từ một khu vực khác trên bàn cờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In chess, a strong counterplay can turn the game around. (Trong cờ vua, một đòn phản kích mạnh mẽ có thể xoay chuyển ván cờ.)
    • The player's counterplay on the queenside was unexpected. (Đòn phản công của người chơiphía hậu bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to create counterplay": tạo ra cơ hội phản công.

    • He sacrificed a pawn to create counterplay. (Anh ấy hy sinh một tốt để tạo ra cơ hội phản công.)
  • "to have no counterplay": không khả năng đáp trả.

    • After the mistake, the player had no counterplay left. (Sau sai lầm, người chơi không còn khả năng đáp trả.)
Biến thể từ gần giống
  • Counter (danh từ/động từ): sự phản đối, đối lại; hành động chống lại.

    • His counter was swift and effective. (Đòn đáp trả của anh ấy nhanh chóng hiệu quả.)
  • Play (danh từ/động từ): trò chơi, hành động chơi.

    • The play of the game was intense. (Diễn biến của trận đấu rất căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Retaliation (danh từ): sự trả đũa, đáp trả.
  • Response (danh từ): phản ứng, đáp lại.
  • Counterattack (danh từ): cuộc phản công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Counter with: đáp lại bằng.
    • He countered with a clever move. (Anh ấy đáp lại bằng một nước đi thông minh.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn the tables: xoay chuyển tình thế (thường dùng trong ngữ cảnh phản công).
    • The underdog turned the tables with a brilliant counterplay. (Kẻ yếu thế đã xoay chuyển tình thế bằng một đòn phản kích xuất sắc.)