counterplea

Học thuật
Thân thiện
counterplea

The lawyer presented a counterplea to the court.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Lời biện hộ đáp lại, lời phản bác của nguyên đơn: Trong thủ tục tố tụng, đây văn bản hoặc lập luận chính thức do nguyên đơn (người khởi kiện) đưa ra để trả lời hoặc bác bỏ lời biện hộ, lời cầu xin (plea) trước đó của bị cáo (người bị kiện).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The plaintiff's attorney filed a strong counterplea to refute the defendant's claim of innocence. (Luật sư của nguyên đơn đã nộp một lời biện hộ đáp lại mạnh mẽ để bác bỏ lời tuyên bố vô tội của bị cáo.)
    • The judge asked to review the counterplea before proceeding with the hearing. (Thẩm phán yêu cầu xem xét lời phản bác của nguyên đơn trước khi tiến hành phiên tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp : "counterplea" thường xuất hiện trong các tài liệu tố tụng chính thức, biên bản tòa án hoặc các bài phân tích pháp .
    • The legal document outlined three main arguments in the counterplea. (Tài liệu pháp đã phác thảo ba lập luận chính trong lời biện hộ đáp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Plea (n): lời cầu xin, lời biện hộ (nói chung); trong pháp chỉ lời biện hộ chính thức của bị cáo.
  • Counterclaim (n): yêu cầu phản tố, khi bị cáo đưa ra yêu cầu ngược lại chống lại nguyên đơn. (Đây một hành động pháp khác, không phải biến thể của "counterplea").
  • Reply (n): lời trả lời, phúc đáp (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong pháp ).
Từ đồng nghĩa
  • Replication (n - Pháp ): bản trả lời của nguyên đơn (một thuật ngữ pháp cụ thể hơn, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
  • Plaintiff's reply (n): lời trả lời của nguyên đơn (cụm từ giải thích nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "counterplea".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "counterplea".

counterplea

The lawyer presented a counterplea to the court.

Noun
  1. sự trả lời của nguyên đơn với lời bào chữa của bị cáo