counterproposal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đề xuất thay thế, đề nghị đối lại: Một đề xuất mới được đưa ra để thay thế hoặc phản hồi lại một đề xuất trước đó, thường trong các cuộc thương lượng, đàm phán hoặc thảo luận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The union rejected the management's offer and presented a counterproposal. (Công đoàn đã từ chối đề nghị của ban quản lý và đưa ra một đề xuất thay thế.)
- After much discussion, they agreed to consider our counterproposal. (Sau nhiều thảo luận, họ đã đồng ý xem xét đề nghị đối lại của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make/submit a counterproposal": đưa ra/nộp một đề xuất thay thế.
- We decided to make a formal counterproposal to the committee. (Chúng tôi quyết định đưa ra một đề xuất thay thế chính thức cho ủy ban.)
"in response to a counterproposal": để đáp lại một đề xuất thay thế.
- The new terms were drafted in response to the client's counterproposal. (Các điều khoản mới được soạn thảo để đáp lại đề xuất thay thế của khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Counteroffer (n): đề nghị đối lại, chào giá đối lại (thường dùng trong mua bán, thương mại).
- They made a counteroffer that was slightly lower than our asking price. (Họ đưa ra một đề nghị đối lại thấp hơn một chút so với giá chúng tôi yêu cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Alternative proposal: đề xuất thay thế.
- Revised offer: đề nghị đã được sửa đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến trực tiếp.)
Noun
- sự đề xuất thay thế