countershot

Học thuật
Thân thiện
countershot

The goalkeeper made a brilliant save on the striker's countershot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phát bắn trả đũa, phát bắn trả lại: Một phát đạn được bắn ra để đáp trả hoặc phản ứng lại một phát bắn từ đối phương, thường trong một cuộc đấu súng hoặc xung đột trang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier fired a quick countershot after taking cover. (Người lính đã bắn một phát trả đũa nhanh chóng sau khi tìm chỗ ẩn nấp.)
    • The hunter's countershot missed the charging boar. (Phát bắn trả lại của thợ săn đã trượt con lợn rừng đang lao tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exchange countershots": trao đổi những phát bắn trả đũa, chỉ một cuộc đấu súng qua lại.
    • The two snipers exchanged countershots for over an hour. (Hai tay bắn tỉa đã trao đổi những phát bắn trả đũa trong hơn một giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Counterfire (n): Hỏa lực trả đũa, thường dùng trong bối cảnh quân sự với quy mô lớn hơn.
  • Return fire (n): Hỏa lực đáp trả (cụm từ thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Retaliatory shot: Phát bắn trả đũa.
  • Return shot: Phát bắn đáp trả.
countershot

The goalkeeper made a brilliant save on the striker's countershot.

Noun
  1. sự bắn trả đũa, bắn trả lại