counterspy

Học thuật
Thân thiện
counterspy

A counterspy discreetly observes a suspicious meeting in a public park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phản gián, điệp viên phản gián: Một điệp viên hoặc nhân viên tình báo nhiệm vụ chống lại hoạt động gián điệp của đối phương, thường bằng cách xâm nhập, theo dõi, hoặc vô hiệu hóa mạng lưới gián điệp của địch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The captured counterspy refused to reveal any information about his mission. (Người phản gián bị bắt từ chối tiết lộ bất kỳ thông tin nào về nhiệm vụ của mình.)
    • She was trained as a counterspy to infiltrate the enemy's intelligence network. ( ấy được đào tạo thành một điệp viên phản gián để thâm nhập vào mạng lưới tình báo của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quân sự an ninh quốc gia. nhấn mạnh vai trò chủ động chống lại gián điệp, thay vì chỉ thu thập thông tin.
Biến thể từ gần giống
  • Counterintelligence (n): hoạt động phản gián (chỉ chung các hoạt động, tổ chức).

    • He works in counterintelligence. (Anh ấy làm việc trong ngành phản gián.)
  • Double agent (n): điệp viên hai mang (một loại counterspy cụ thể, làm việc cho cả hai phe).

    • The double agent provided false information to the enemy. (Điệp viên hai mang cung cấp thông tin sai lệch cho kẻ thù.)
Từ đồng nghĩa
  • Counterintelligence agent: nhân viên phản gián.
  • Mole: điệp viên ngầm (thâm nhập lâu dài vào tổ chức đối phương).
Từ trái nghĩa
  • Spy: gián điệp, điệp viên (người đi thu thập thông tin cho phe mình từ phe địch).
counterspy

A counterspy discreetly observes a suspicious meeting in a public park.

Noun
  1. Người phản gián điệp

Từ đồng nghĩa