countersubversion

Học thuật
Thân thiện
countersubversion

A government analyst reviews data to identify potential countersubversion efforts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động phản gián chống lật đổ: Một khía cạnh của hoạt động phản gián, được thiết kế để phát hiện ngăn chặn các hoạt động lật đổ, phá hoại nhằm vào chính quyền hoặc trật tự hiện hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government agency specialized in countersubversion. (Cơ quan chính phủ chuyên về công tác phản gián chống lật đổ.)
    • Effective countersubversion is crucial for national security. (Công tác phản gián chống lật đổ hiệu quảrất quan trọng đối với an ninh quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in countersubversion": tham gia vào hoạt động phản gián chống lật đổ.
    • The unit was tasked to engage in countersubversion against extremist groups. (Đơn vị được giao nhiệm vụ tham gia vào hoạt động phản gián chống lật đổ nhằm vào các nhóm cực đoan.)
Biến thể từ gần giống
  • Countersubversive (adj): thuộc về hoặc liên quan đến việc chống lật đổ.

    • They implemented countersubversive measures. (Họ đã thực hiện các biện pháp chống lật đổ.)
  • Subversion (n): sự lật đổ, sự phá hoại ngầm.

    • The group was accused of subversion. (Nhóm này bị cáo buộc thực hiện các hoạt động lật đổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-subversion activities: các hoạt động chống lật đổ.
  • Counter-sedition efforts: những nỗ lực chống phản loạn.
Lưu ý
  • "Countersubversion" một danh từ không đếm được, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, an ninh quốc gia tình báo. không dạng số nhiều thường không được sử dụng trong hội thoại hàng ngày.
countersubversion

A government analyst reviews data to identify potential countersubversion efforts.

Noun
  1. công tác phản gián nhằm chống lại ngăn cản các hoạt động lật đổ