countertop

Học thuật
Thân thiện
countertop

A chef chops fresh vegetables on a clean marble countertop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt bàn bếp, mặt quầy: Bề mặt phẳng, cứng, thường được làm từ đá, gỗ, nhựa tổng hợp hoặc gốm sứ, được lắp đặt trên các tủ bếp hoặc quầy để tạo ra một không gian làm việc. nơi để chuẩn bị thức ăn, đặt các thiết bị nhà bếp hoặc phục vụ khách hàng tại quầy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wiped the crumbs off the kitchen countertop. ( ấy lau vụn bánh mì trên mặt bàn bếp.)
    • The granite countertop in their new kitchen is very elegant. (Mặt bàn đá granite trong nhà bếp mới của họ rất thanh lịch.)
    • Please place your order at the countertop. (Xin vui lòng đặt món tại quầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Countertop material": Vật liệu làm mặt bàn.

    • Quartz is a popular countertop material because it is durable. (Đá thạch anh một vật liệu làm mặt bàn phổ biến bền.)
  • "Countertop space": Diện tích mặt bàn.

    • We need more countertop space for all our cooking appliances. (Chúng tôi cần thêm diện tích mặt bàn cho tất cả các thiết bị nấu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Counter (n): Quầy, bàn tính. (Lưu ý: "counter" nhiều nghĩa, bao gồm cả quầy hàng thiết bị đếm).
  • Worktop (n, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): Mặt bàn làm việc, có nghĩa tương tự "countertop" trong nhà bếp.
  • Benchtop (n, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Úc/New Zealand): Mặt bàn, có nghĩa tương tự "countertop".
Từ đồng nghĩa
  • Work surface: Bề mặt làm việc.
  • Tabletop: Mặt bàn (nói chung, không nhất thiết gắn với tủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "countertop")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "countertop")

countertop

A chef chops fresh vegetables on a clean marble countertop.

Noun
  1. phần đỉnh của bàn tính