countertransference

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyển di phản hướng: Trong phân tâm học, đây hiện tượng nhà trị liệuthức phản ứng lại bệnh nhân bằng những cảm xúc, thái độ hoặc hành vi bắt nguồn từ những xung đột hoặc mối quan hệ chưa được giải quyết trong quá khứ của chính nhà trị liệu.
    • Sự chuyển di ngược: Chỉ quá trình cảm xúc phản ứng của nhà trị liệu đối với bệnh nhân, đặc biệt khi những phản ứng này bị ảnh hưởng bởi kinh nghiệm cá nhân của nhà trị liệu hơn từ tình huống hiện tại của bệnh nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The therapist must be aware of her own countertransference to avoid compromising the treatment. (Nhà trị liệu phải nhận thức được sự chuyển di phản hướng của chính mình để tránh làm ảnh hưởng đến quá trình điều trị.)
    • Managing countertransference is a crucial skill in psychoanalytic practice. (Việc quản lý sự chuyển di ngược một kỹ năng quan trọng trong thực hành phân tâm học.)
    • His feelings of overprotectiveness towards the client were identified as countertransference. (Những cảm giác bảo vệ quá mức của anh ấy đối với thân chủ đã được xác định chuyển di phản hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To experience countertransference": Trải nghiệm sự chuyển di phản hướng.

    • Even experienced analysts can experience intense countertransference. (Ngay cả các nhà phân tích giàu kinh nghiệm cũng có thể trải nghiệm sự chuyển di phản hướng mãnh liệt.)
  • "Countertransference reactions": Các phản ứng chuyển di ngược.

    • The seminar focused on identifying and understanding countertransference reactions. (Buổi hội thảo tập trung vào việc xác định hiểu các phản ứng chuyển di ngược.)
Biến thể từ gần giống
  • Transference (n): Chuyển di. Đây khái niệm đối lập hoặc bổ sung, chỉ việc bệnh nhân chuyển những cảm xúc từ quá khứ lên nhà trị liệu.
  • Countertransferential (adj): (Thuộc về) chuyển di phản hướng.
    • The therapist examined her countertransferential feelings. (Nhà trị liệu đã xem xét những cảm xúc mang tính chuyển di phản hướng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Therapist's transference: Sự chuyển di của nhà trị liệu. (Cụm từ mô tả gần nghĩa trong bối cảnh chuyên môn).
  • Analyst's emotional involvement: Sự tham dự cảm xúc của nhà phân tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

Noun
  1. chuyển di phản hướng
  2. sự chuyển di ngược