counting-house
/'kauntiɳhaus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng tài vụ, phòng kế toán: Một căn phòng hoặc văn phòng trong một doanh nghiệp, đặc biệt là trong lịch sử, nơi các công việc liên quan đến tiền bạc, sổ sách kế toán và tài chính được thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The clerk spent his days in the counting-house, recording all transactions. (Nhân viên kế toán dành cả ngày trong phòng tài vụ để ghi chép mọi giao dịch.)
- In the 19th century, the counting-house was the financial heart of the trading company. (Vào thế kỷ 19, phòng tài vụ là trái tim tài chính của công ty thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the master of the counting-house": người đứng đầu, quản lý phòng tài vụ.
- He rose through the ranks to become the master of the counting-house. (Ông ấy thăng tiến qua các cấp bậc để trở thành người quản lý phòng tài vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Counting room (n): (từ đồng nghĩa, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) phòng kế toán, phòng tài vụ.
- Accountant's office (n): văn phòng kế toán.
- Treasury (n): kho bạc, phòng ngân quỹ (có phạm vi rộng hơn, thường chỉ cơ quan quản lý tài chính của chính phủ hoặc một tổ chức lớn).
Từ đồng nghĩa
- Finance office: văn phòng tài chính.
- Bookkeeping department: phòng ghi sổ, phòng kế toán.