counting-room

/'kauntiɳrum/
Học thuật
Thân thiện
counting-room

The accountant works in the counting-room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng kế toán, phòng tính sổ: Một căn phòng trong một doanh nghiệp hoặc ngân hàng, nơi các công việc kế toán, ghi chép sổ sách xử lý tiền bạc được thực hiện. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The manager called him into the counting-room to review the quarterly figures. (Người quản lý gọi anh ta vào phòng kế toán để xem xét các con số quý.)
    • All cash transactions were finalized in the secure counting-room. (Tất cả các giao dịch tiền mặt được hoàn tất trong phòng tính sổ được bảo mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sanctity of the counting-room": Sự thiêng liêng/bất khả xâm phạm của phòng kế toán, nhấn mạnh tính bảo mật tầm quan trọng của không gian này đối với hoạt động tài chính.
    • In the old bank, the sanctity of the counting-room was never to be violated. (Trong ngân hàng , sự thiêng liêng của phòng kế toán không bao giờ được vi phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Counting-house (danh từ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): Phòng kế toán, phòng tính sổ. Đây từ đồng nghĩa biến thể phổ biến hơn của "counting-room".
    • The clerk worked long hours in the counting-house. (Nhân viên kế toán làm việc nhiều giờ trong phòng tính sổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Accountant's office: Văn phòng kế toán.
  • Treasury: Kho bạc, phòng quỹ (có thể chỉ một phòng hoặc bộ phận tương tự).
  • Bookkeeping room: Phòng ghi sổ.
Lưu ý
  • Từ "counting-room" một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "counting" (sự tính toán, đếm) "room" (căn phòng). một thuật ngữ cụ thể không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) riêng biệt phổ biến.
counting-room

The accountant works in the counting-room.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) counting-house