country house
/'kʌntri'haus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà ở nông thôn, thường lớn và ấn tượng: Một ngôi nhà, thường có quy mô lớn và nằm trong một khu đất rộng ở vùng nông thôn. Nó thường gắn liền với địa vị xã hội và sự giàu có.
- Biệt thự nông thôn: Một dinh thự hoặc biệt thự sang trọng được xây dựng ở vùng quê, thường thuộc sở hữu của một gia đình quý tộc hoặc giàu có.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The aristocrat spent his weekends at his country house in the Cotswolds. (Vị quý tộc dành những ngày cuối tuần ở ngôi nhà nông thôn của ông tại Cotswolds.)
- Many old country houses in England are now open to the public as museums. (Nhiều ngôi nhà nông thôn cổ ở Anh giờ đây được mở cửa cho công chúng tham quan như những bảo tàng.)
- They decided to buy a small country house to escape the city noise. (Họ quyết định mua một ngôi nhà nhỏ ở nông thôn để trốn khỏi sự ồn ào của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A stately country house": Một ngôi nhà nông thôn trang nghiêm, đồ sộ, thường có kiến trúc rất đẹp và lịch sử lâu đời.
- The tour includes a visit to a stately country house built in the 18th century. (Chuyến tham quan bao gồm một buổi thăm một ngôi nhà nông thôn trang nghiêm được xây dựng từ thế kỷ 18.)
"Country house hotel": Một khách sạn được cải tạo từ một ngôi nhà nông thôn lớn, cung cấp dịch vụ lưu trú sang trọng.
- We stayed at a lovely country house hotel during our trip. (Chúng tôi đã ở tại một khách sạn nhà nông thôn đáng yêu trong chuyến đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Country estate (n): Điền trang nông thôn. Từ này nhấn mạnh đến toàn bộ khu đất rộng lớn, bao gồm nhà cửa, đất đai và có thể có cả trang trại.
- Manor house (n): Trang viên. Một loại nhà nông thôn lớn, thường là trung tâm của một điền trang thời phong kiến.
- Villa (n): Biệt thự. Một ngôi nhà lớn, sang trọng, thường ở nông thôn hoặc ngoại ô.
Từ đồng nghĩa
- Rural residence: Nơi cư trú ở nông thôn.
- Country seat: Trụ sở, dinh thự ở nông thôn (cách gọi trang trọng, thường cho các gia đình quý tộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "country house")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "country house")
danh từ
- nhà phú ông (ở nông thôn)