country party
/'kʌntri'pɑ:ti/
Học thuậtThân thiện
A farmer proudly displays his country party membership card at a local meeting.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chính đảng của nông dân: Một tổ chức chính trị hoặc một nhóm người trong hệ thống chính trị, đặc biệt là trong lịch sử, đại diện cho lợi ích, quan điểm và giá trị của cư dân nông thôn, nông dân, hoặc những người sống ở vùng quê, thường đối lập với các đảng phái đại diện cho lợi ích đô thị hoặc thương mại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country party advocated for lower taxes on farmland. (Chính đảng của nông dân vận động cho việc giảm thuế đất nông nghiệp.)
- Historically, the country party opposed the policies of the court party. (Về mặt lịch sử, chính đảng của nông dân phản đối các chính sách của đảng triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the interests of the country party": lợi ích của chính đảng nông dân.
- The new law was seen as a victory for the interests of the country party. (Luật mới được coi là một chiến thắng cho lợi ích của chính đảng nông dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Countryside (n): vùng nông thôn, miền quê.
- Rural party (n): đảng nông thôn (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Agrarian party: đảng nông nghiệp, đảng nông dân.
- Rural interest group: nhóm lợi ích nông thôn.
A farmer proudly displays his country party membership card at a local meeting.
danh từ
- chính đảng của nông dân