county line
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường ranh giới giữa hai hạt (county): Đây là đường phân chia địa giới hành chính giữa hai đơn vị hành chính cấp hạt (tương đương với cấp tỉnh/thành ở một số quốc gia) trong một bang hoặc khu vực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The small town sits right on the county line. (Thị trấn nhỏ nằm ngay trên đường ranh giới giữa hai hạt.)
- Driving across the county line, you might notice different laws and regulations. (Khi lái xe qua ranh giới hạt, bạn có thể nhận thấy các luật lệ và quy định khác nhau.)
- The river serves as the natural county line between the two regions. (Con sông đóng vai trò là đường ranh giới hạt tự nhiên giữa hai vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cross the county line": vượt qua ranh giới hạt.
- Once you cross the county line, the speed limit changes. (Một khi bạn vượt qua ranh giới hạt, giới hạn tốc độ sẽ thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- County (n): hạt, một đơn vị hành chính địa phương.
- Border (n): biên giới, đường biên (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ quốc gia, tỉnh, hạt).
- Boundary (n): ranh giới, đường phân chia (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
- Administrative boundary: ranh giới hành chính.
- Jurisdictional line: đường ranh giới pháp lý/quyền hạn.
Lưu ý
- Ở Việt Nam, không có đơn vị hành chính tương đương chính xác với "county". Do đó, "county line" thường được dịch là ranh giới giữa hai hạt hoặc giải thích là ranh giới giữa hai đơn vị hành chính cấp dưới bang (tương tự như ranh giới giữa hai tỉnh).
Noun
- biên giới giữa hai hạt hoặc hai tỉnh