county seat

Học thuật
Thân thiện
county seat

The county seat has a historic courthouse on its main square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trụ sở hành chính của một hạt: "county seat" thị trấn hoặc thành phố nơi đặt trụ sở chính quyền của một hạt (một đơn vị hành chính địa phương). Đây thường nơi đặt tòa án hạt các văn phòng hành chính chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The county seat is where you go to get a marriage license or file official documents. (Trụ sở hành chính hạt nơi bạn đến để lấy giấy phép kết hôn hoặc nộp các tài liệu chính thức.)
    • Smaller towns often compete to become the county seat because it brings economic activity. (Các thị trấn nhỏ thường cạnh tranh để trở thành trụ sở hành chính hạt mang lại hoạt động kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be designated as the county seat": được chỉ định làm trụ sở hành chính hạt.
    • After the war, the town was officially designated as the county seat. (Sau chiến tranh, thị trấn đã được chính thức chỉ định làm trụ sở hành chính hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • County courthouse (n): tòa án hạt (thường tọa lạc tại "county seat").
  • County government (n): chính quyền hạt.
  • Seat of government (n): trụ sở chính quyền (cụm từ chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Administrative center: trung tâm hành chính.
  • County capital: thủ phủ của hạt (cách diễn đạt tương tự, ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "All roads lead to the county seat": Mọi con đường đều dẫn đến trụ sở hành chính hạt (thành ngữ ám chỉ tầm quan trọng trung tâm của nơi này đối với các vấn đề hành chính pháp trong hạt).
county seat

The county seat has a historic courthouse on its main square.

Noun
  1. giống county courthouse

Từ đồng nghĩa