coup d'etat

Định nghĩa

Danh từ (cố định, thường được viết "coup d'état"): - Cuộc đảo chính: Một sự thay đổi chính quyền đột ngột mang tính quyết định, được thực hiện bất hợp pháp hoặc bằng lực, thường do một nhóm nhỏ trong quân đội hoặc giới cầm quyền tiến hành. Từ này nhấn mạnh tính bất ngờ, nhanh chóng trái pháp luật của hành động.

dụ sử dụng
  • (Vị tướng đã lãnh đạo một cuộc đảo chính thành công chống lại chính phủ được bầu cử dân chủ.)
  • (Nhiều quốc gia lên án cuộc đảo chính quân sự hành vi vi phạm luật pháp quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coup d'état" có thể được rút gọn thành "coup" trong văn nói hoặc văn viết không chính thức, nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa.
    • The coup failed after only 24 hours. (Cuộc đảo chính thất bại chỉ sau 24 giờ.)
  • "attempted coup d'état": cuộc đảo chính bất thành.
    • The attempted coup d'état was quickly suppressed by loyalist forces. (Cuộc đảo chính bất thành đã nhanh chóng bị dập tắt bởi lực lượng trung thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Coup (danh từ, dạng rút gọn): đảo chính (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị).
    • The army staged a coup last night. (Quân đội đã tiến hành một cuộc đảo chính tối qua.)
  • Counter-coup (danh từ): cuộc phản đảo chính (hành động chống lại một cuộc đảo chính).
    • A counter-coup restored the former president to power. (Một cuộc phản đảo chính đã khôi phục quyền lực cho cựu tổng thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Đảo chính (danh từ thuần Việt): thường dùng để chỉ hành động tương tự, nhưng có thể mang sắc thái trung tính hơn.
  • Khởi nghĩa (danh từ): mang nghĩa tích cực hơn, thường gắn với phong trào quần chúng, khác với "coup d'état" nhấn mạnh tính bất hợp pháp sử dụng lực từ giới cầm quyền.
Các cụm từ liên quan
  • To stage a coup d'état: tiến hành một cuộc đảo chính.
    • The rebels staged a coup d'état and seized the capital. (Quân nổi dậy đã tiến hành một cuộc đảo chính chiếm thủ đô.)
  • To overthrow by coup d'état: lật đổ bằng đảo chính.
    • The monarchy was overthrown by a military coup d'état. (Chế độ quân chủ đã bị lật đổ bằng một cuộc đảo chính quân sự.)
Thành ngữ liên quan
  • Coup de grâce (thành ngữ tiếng Pháp, nghĩa đen: "đòn kết liễu"): không liên quan trực tiếp đến "coup d'état", nhưng đôi khi bị nhầm lẫn. chỉ hành động cuối cùng kết thúc một việc đó.
    • The final vote was the coup de grâce for the failing policy. (Cuộc bỏ phiếu cuối cùng đòn kết liễu cho chính sách thất bại.)