coup de main

/'ku:də'mæɳ/
Học thuật
Thân thiện
coup de main

A small group of soldiers executes a coup de main against the enemy outpost at dawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc tập kích, cuộc tấn công bất ngờ: Một hành động quân sự được thực hiện nhanh chóng bất ngờ nhằm chiếm giữ một mục tiêu trước khi đối phương kịp phản ứng. Thuật ngữ này nhấn mạnh vào yếu tố tốc độ sự bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fortress was captured by a coup de main. (Pháo đài đã bị chiếm bằng một cuộc tập kích.)
    • The success of the operation depended on the element of surprise in the coup de main. (Thành công của chiến dịch phụ thuộc vào yếu tố bất ngờ trong cuộc tập kích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc văn chương mô tả các hành động tương tự. có thể được dùng một cách ẩn dụ, nhưng rất hiếm.
    • The company's takeover was a financial coup de main. (Việc tiếp quản công ty một cuộc tấn công bất ngờ trong lĩnh vực tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Coup (n): Đòn đánh, cuộc đảo chính. ( dụ: - một cuộc đảo chính quân sự).
  • Surprise attack (n): Cuộc tấn công bất ngờ. Đây cách diễn đạt thông thường, không phải từ mượn tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Sudden assault: Cuộc tấn công đột ngột.
  • Blitz attack: Cuộc tấn công chớp nhoáng.
Lưu ý
  • Coup de main một từ mượn từ tiếng Pháp, có nghĩa đen " đánh bằng tay". Trong tiếng Anh, được sử dụng như một danh từ thường không thay đổi hình thức số nhiều (vẫn ).
  • Không nhầm lẫn với coup d'état (cuộc đảo chính) mặc dù cùng gốc từ "coup".
coup de main

A small group of soldiers executes a coup de main against the enemy outpost at dawn.

danh từ
  1. cuộc tập kích