couperet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dao thái thịt: Một loại dao lớn, nặng, có lưỡi rộng và dày, thường được dùng để chặt hoặc thái thịt.
- Dao máy chém: Lưỡi dao nặng, sắc bén của máy chém, một công cụ hành hình trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le boucher a utilisé un grand couperet pour découper la viande. (Người bán thịt đã dùng một con dao thái thịt lớn để chặt thịt.)
- Pendant la Révolution française, le couperet de la guillotine tombait souvent. (Trong thời kỳ Cách mạng Pháp, lưỡi dao máy chém thường xuyên rơi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se mettre la tête sous le couperet" (thành ngữ): Tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm, hành động một cách dại dột, liều lĩnh.
- Signer ce contrat sans le lire, c'est se mettre la tête sous le couperet. (Ký hợp đồng này mà không đọc nó, đó là một hành động dại dột, tự chuốc lấy rắc rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Couper (động từ): Cắt, chặt.
- Coupe (danh từ giống cái): Cúp, chén; kiểu cắt tóc; vết cắt.
- Coupure (danh từ giống cái): Vết cắt; sự cắt điện/nguồn cung cấp.
Từ đồng nghĩa
- Hache (danh từ giống cái): Rìu, búa.
- Couteau à découper (danh từ giống đực): Dao thái, dao chặt.
Thành ngữ liên quan
- Tomber comme un couperet (thành ngữ): Xảy đến một cách đột ngột, dứt khoát và thường là khắc nghiệt (giống như lưỡi dao chém rơi xuống).
- La décision du tribunal est tombée comme un couperet. (Phán quyết của tòa án đã được đưa ra một cách dứt khoát và nghiêm khắc.)
danh từ giống đực
- dao thái thịt
- dao máy chém
- se mettre la tête sous le couperethành động dại dột