couperose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Bệnh sùi đỏ mặt: Một tình trạng da mãn tính, đặc trưng bởi sự đỏ bừng mặt dai dẳng, các mạch máu nhỏ giãn ra (mạch máu hình mạng nhện), và đôi khi có các mụn mủ nhỏ, thường ảnh hưởng đến vùng má, mũi, trán và cằm.
- (Hóa học, từ cũ nghĩa cũ) Sunfat: Một thuật ngữ cũ để chỉ các hợp chất sunfat của kim loại, thường được dùng kèm với một tính từ chỉ màu sắc để xác định loại sunfat cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Y học):
- Elle consulte un dermatologue pour sa couperose. (Cô ấy đi khám bác sĩ da liễu vì bệnh sùi đỏ mặt của mình.)
- La couperose peut être aggravée par le soleil et les aliments épicés. (Bệnh sùi đỏ mặt có thể trầm trọng hơn do ánh nắng mặt trời và thức ăn cay.)
Danh từ (Hóa học cũ):
- Dans les vieux manuels de chimie, on trouve le terme "couperose". (Trong các sách giáo khoa hóa học cũ, người ta tìm thấy thuật ngữ "couperose".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Souffrir de couperose": Mắc bệnh sùi đỏ mặt.
- Mon grand-père souffre de couperose. (Ông tôi mắc bệnh sùi đỏ mặt.)
Biến thể và từ liên quan
- Rosacée (danh từ giống cái): Tên gọi y học hiện đại và phổ biến hơn cho "couperose" (trong ngữ cảnh y học), tức là bệnh rosacea hay chứng đỏ mặt.
- Érythrose faciale (danh từ giống cái): Chứng đỏ mặt, một thuật ngữ khác liên quan.
Từ đồng nghĩa
- (Trong y học): Rosacée, érythrocouperose.
- (Trong hóa học cũ): Sulfate (cách viết hiện đại).
Cụm từ cố định liên quan
- Couperose bleue: Đồng sunfat (CuSO₄), còn gọi là đá xanh.
- Couperose blanche: Kẽm sunfat (ZnSO₄).
- Couperose verte: Sắt sunfat (FeSO₄).
danh từ giống cái
- (y học) bệnh sùi đỏ mặt
- (hóa học, từ cũ nghĩa cũ) sunfat
- Couperose bleueđồng sunfat
- Couperose blanchekẽm sunfat
- Couperose vertesắt sunfat