courbement

Học thuật
Thân thiện
courbement

Le courbement des planches de bois est visible sur cette étagère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự uốn cong, sự làm cong: Hành động hoặc kết quả của việc làm cho một vật trở nên cong, không thẳng.
    • Thế cong, độ cong: Trạng thái hoặc hình dạng cong của một vật thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le courbement des bois de construction. (Sự uốn cong gỗ xây dựng.)
    • Le courbement de la colonne vertébrale peut causer des douleurs. (Thế cong của cột sống có thể gây ra đau đớn.)
    • On observe un léger courbement dans cette poutre en métal. (Người ta quan sát thấy một độ cong nhẹ trong thanh dầm kim loại này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Courbement à la charge": Độ cong do tải trọng gây ra (thường dùng trong kỹ thuật, xây dựng).
    • Les ingénieurs doivent calculer le courbement à la charge. (Các kỹ phải tính toán độ cong do tải trọng gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Courber (động từ): uốn cong, làm cong.

    • Il faut courber ce fil de fer. (Cần phải uốn cong sợi dây thép này.)
  • Courbure (danh từ giống cái): độ cong, đường cong (thường chỉ đặc tính hình học của đường cong hoặc bề mặt cong).

    • La courbure de la Terre. (Độ cong của Trái Đất.)
  • Incurvation (danh từ giống cái): sự uốn cong vào trong.

  • Arquement (danh từ giống đực): sự uốn cong hình cung.
Từ đồng nghĩa
  • Flexion (danh từ giống cái): sự uốn, sự bẻ cong.
  • Cintrage (danh từ giống đực): sự uốn cong (đặc biệt trong gia công kim loại).
  • Incurvation (danh từ giống cái): sự uốn cong vào phía trong.
Từ trái nghĩa
  • Redressement (danh từ giống đực): sự làm thẳng lại, sự chỉnh thẳng.
  • Alignement (danh từ giống đực): sự sắp thẳng hàng, sự làm cho thẳng.
courbement

Le courbement des planches de bois est visible sur cette étagère.

danh từ giống đực
  1. sự uốn cong
    • Le courbement des bois de construction
      sự uốn cong gỗ xây dựng
  2. thế cong