courcailler

Học thuật
Thân thiện
courcailler

Le coq commence à courcailler à l'aube.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Kêu quang quác (tiếng quạ): "courcailler" là một biến thể của "carcailer", dùng để mô tả tiếng kêu quang quác, chói tai của con quạ.
    • Cãi nhau ồn ào, la hét: Từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc cãi vã, tranh luận một cách ồn ào khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • On entend les corbeaux courcailler dans les arbres. (Người ta nghe thấy tiếng quạ kêu quang quác trên cây.)
    • Arrêtez de courcailler pour des broutilles ! (Hãy ngừng cãi nhau ồn ào những chuyện vặt vãnh đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se mettre à courcailler": bắt đầu kêu quang quác hoặc cãi nhau ầm ĩ.
    • Dès qu'ils se voient, ils se mettent à courcailler. (Hễ gặp nhauhọ lại bắt đầu cãi nhau ầm ĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Carcailer (nội động từ): là dạng gốc, cùng nghĩa với "courcailler" (kêu như quạ, cãi nhau om sòm).
  • Croasser (nội động từ): kêu (tiếng quạ), một từ đồng nghĩa phổ biến hơn.
  • Criailer (nội động từ): la hét, kêu la inh ỏi (dùng cho người).
Từ đồng nghĩa
  • Croasser: kêu (quạ).
  • Criailler: la hét, kêu la.
  • Se chamailler: cãi nhau, cãi cọ.
Lưu ý
  • "Courcailler" là một từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại thường được thay thế bằng "carcailer" hoặc "croasser". chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ngôn ngữ địa phương.
courcailler

Le coq commence à courcailler à l'aube.

nội động từ
  1. xem carcailler

Từ gần giống