courcailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Kêu quang quác (tiếng quạ): "courcailler" là một biến thể của "carcailer", dùng để mô tả tiếng kêu quang quác, chói tai của con quạ.
- Cãi nhau ồn ào, la hét: Từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc cãi vã, tranh luận một cách ồn ào và khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- On entend les corbeaux courcailler dans les arbres. (Người ta nghe thấy tiếng quạ kêu quang quác trên cây.)
- Arrêtez de courcailler pour des broutilles ! (Hãy ngừng cãi nhau ồn ào vì những chuyện vặt vãnh đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se mettre à courcailler": bắt đầu kêu quang quác hoặc cãi nhau ầm ĩ.
- Dès qu'ils se voient, ils se mettent à courcailler. (Hễ gặp nhau là họ lại bắt đầu cãi nhau ầm ĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Carcailer (nội động từ): là dạng gốc, cùng nghĩa với "courcailler" (kêu như quạ, cãi nhau om sòm).
- Croasser (nội động từ): kêu (tiếng quạ), một từ đồng nghĩa phổ biến hơn.
- Criailer (nội động từ): la hét, kêu la inh ỏi (dùng cho người).
Từ đồng nghĩa
- Croasser: kêu (quạ).
- Criailler: la hét, kêu la.
- Se chamailler: cãi nhau, cãi cọ.
Lưu ý
- "Courcailler" là một từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại và thường được thay thế bằng "carcailer" hoặc "croasser". Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ngôn ngữ địa phương.