courcaillet

Học thuật
Thân thiện
courcaillet

Le courcaillet du caïla résonne dans la clairière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng cắc cay (của chim cay): Từ tượng thanh dùng để mô tả tiếng kêu đặc trưng của một loài chim tên là "cay".
    • Còi cắc cay (bắt chước tiếng chim cay): Một loại còi hoặc dụng cụ được thiết kế để bắt chước phát ra tiếng kêu "cắc cay" của loài chim này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le courcaillet du caïla résonnait dans la forêt. (Tiếng cắc cay của chim cay vang lên trong khu rừng.)
    • Le chasseur utilisait un courcaillet pour attirer les oiseaux. (Người thợ săn sử dụng một cái còi cắc cay để nhử chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Imiter le courcaillet": Bắt chước tiếng chim cay.
    • Il sait parfaitement imiter le courcaillet du caïla. (Anh ấy biết bắt chước tiếng chim cay một cách hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Caïla (danh từ giống đực): Tên loài chimtiếng kêu được mô tả là "courcaillet".
  • Cri (danh từ giống đực): Tiếng kêu nói chung của động vật.
Từ đồng nghĩa
  • Chant du caïla: Tiếng hót/bài hót của chim cay.
  • Sifflet imitatif: Còi bắt chước (tiếng chim).
courcaillet

Le courcaillet du caïla résonne dans la clairière.

danh từ giống đực
  1. tiếng cắc cay (của chim cay)
  2. còi cắc cay (bắt chước tiếng chim cay)