courcaillet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng cắc cay (của chim cay): Từ tượng thanh dùng để mô tả tiếng kêu đặc trưng của một loài chim có tên là "cay".
- Còi cắc cay (bắt chước tiếng chim cay): Một loại còi hoặc dụng cụ được thiết kế để bắt chước và phát ra tiếng kêu "cắc cay" của loài chim này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le courcaillet du caïla résonnait dans la forêt. (Tiếng cắc cay của chim cay vang lên trong khu rừng.)
- Le chasseur utilisait un courcaillet pour attirer les oiseaux. (Người thợ săn sử dụng một cái còi cắc cay để nhử chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Imiter le courcaillet": Bắt chước tiếng chim cay.
- Il sait parfaitement imiter le courcaillet du caïla. (Anh ấy biết bắt chước tiếng chim cay một cách hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Caïla (danh từ giống đực): Tên loài chim có tiếng kêu được mô tả là "courcaillet".
- Cri (danh từ giống đực): Tiếng kêu nói chung của động vật.
Từ đồng nghĩa
- Chant du caïla: Tiếng hót/bài hót của chim cay.
- Sifflet imitatif: Còi bắt chước (tiếng chim).
danh từ giống đực
- tiếng cắc cay (của chim cay)
- còi cắc cay (bắt chước tiếng chim cay)