coursework
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài tập, dự án, hoặc công việc được thực hiện trong suốt một khóa học: Chỉ toàn bộ các bài tập, bài luận, thí nghiệm, dự án hoặc công việc khác mà một học sinh, sinh viên phải hoàn thành trong quá trình tham gia một môn học hoặc khóa học cụ thể, thường được tính vào điểm tổng kết cuối cùng.
- Phần đánh giá liên tục: Thành phần đánh giá dựa trên quá trình học tập thay vì chỉ dựa vào một kỳ thi cuối kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The final grade depends 50% on the final exam and 50% on the coursework. (Điểm cuối cùng phụ thuộc 50% vào bài thi cuối kỳ và 50% vào bài tập trong khóa học.)
- She spent the weekend completing her science coursework. (Cô ấy đã dành cả cuối tuần để hoàn thành bài tập môn khoa học.)
- This module has a heavy coursework load. (Học phần này có khối lượng bài tập rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to submit coursework": nộp bài tập của khóa học.
- The deadline to submit coursework is next Friday. (Hạn chót để nộp bài tập của khóa học là thứ Sáu tuần tới.)
"coursework component": phần đánh giá dựa trên bài tập.
- The coursework component of this subject is very challenging. (Phần đánh giá dựa trên bài tập của môn học này rất thách thức.)
Biến thể và từ gần giống
Assignment (n): bài tập được giao (thường là một phần của coursework).
- We have three major assignments this semester. (Chúng tôi có ba bài tập lớn trong học kỳ này.)
Continuous assessment (n): đánh giá liên tục (một phương pháp đánh giá, trong đó coursework thường là một phần).
- The course uses continuous assessment instead of a single final exam. (Khóa học sử dụng phương pháp đánh giá liên tục thay vì chỉ một bài thi cuối kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Classwork: công việc trên lớp (thường được hoàn thành trong giờ học, là một phần của coursework).
- Schoolwork: bài vở ở trường (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm coursework).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'coursework')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'coursework')
Noun
- học theo từng môn học