coursing

/'kɔ:siɳ/
Học thuật
Thân thiện
coursing

A greyhound is coursing after a hare across an open field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn thể thao săn đuổi bằng chó săn: "Coursing" một môn thể thao hoặc hoạt động săn bắn trong đó các con chó săn (thường chó săn thị giác như greyhound) đuổi theo con mồi (thường thỏ rừng) bằng thị giác trên một khu vực rộng mở, thay vì dựa vào mùi hương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Coursing is a traditional sport that tests the speed and agility of greyhounds. (Coursing một môn thể thao truyền thống thử thách tốc độ sự nhanh nhẹn của chó greyhound.)
    • The ethics of hare coursing are often debated. (Các vấn đề đạo đức của môn săn thỏ rừng bằng chó thường được tranh luận.)
    • He attended a coursing event in the countryside. (Anh ấy đã tham dự một sự kiện săn đuổi bằng chóvùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go coursing": đi săn bằng chó săn (theo kiểu coursing).
    • The nobility used to go coursing across the estates. (Tầng lớp quý tộc trước đây thường đi săn bằng chó săn khắp các trang viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Course (động từ): chảy mạnh, chảy xiết; lao nhanh, chạy nhanh.
    • Tears coursed down her cheeks. (Những giọt nước mắt chảy dài trên ấy.)
    • The blood courses through the veins. (Máu chảy qua các tĩnh mạch.)
  • Courser (danh từ): chó săn dùng trong môn coursing; (cổ văn) con ngựa chiến nhanh.
Từ đồng nghĩa
  • Hunting with hounds: săn bắn bằng chó săn.
  • Chasing: sự đuổi bắt, sự săn đuổi.
Lưu ý
  • "Coursing" với tư cách một môn thể thao cụ thể (săn thỏ bằng chó greyhound) khác với "hunting" (săn bắn nói chung) ở chỗ nhấn mạnh vào cuộc rượt đuổi bằng tốc độ thị giác trên địa hình mở, thay vì săn đuổi bằng mùi hương hoặc trong rừng rậm. Từ này thường gắn liền với truyền thốngAnh Ireland.
coursing

A greyhound is coursing after a hare across an open field.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) cuộc săn thỏ