court-card
/'kɔ:tkɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quân bài có hình người: Một lá bài trong bộ bài Tây (như bài Poker, bài Bridge) có in hình một nhân vật, thường là vua (King - K), hoàng hậu (Queen - Q), hoặc quân J (Jack - J). Các quân bài này thường có giá trị cao hơn các quân bài số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In many card games, the court-card is more valuable than a numbered card. (Trong nhiều trò chơi bài, quân bài có hình người có giá trị cao hơn một quân bài số.)
- He drew a court-card, the Queen of Hearts. (Anh ấy rút được một quân bài hình người, đó là quân Q Cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold a court-card": có trong tay một quân bài hình người.
- If you hold a court-card, you have a strong chance of winning the trick. (Nếu bạn có trong tay một quân bài hình người, bạn có cơ hội cao để thắng vòng chơi đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Face card: (danh từ) từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "court-card", cùng chỉ các quân K, Q, J.
- The King, Queen, and Jack are all face cards. (Quân K, Q, và J đều là các quân bài có hình mặt người.)
- Royal cards: (danh từ) một cách gọi khác, nhấn mạnh vào hình ảnh hoàng gia (vua, hoàng hậu).
- Picture card: (danh từ) một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Face card: quân bài có hình mặt người.
- Picture card: quân bài có hình vẽ.
- Royal card: quân bài hoàng gia.
Lưu ý
- Từ "court-card" phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, từ "face card" được sử dụng thường xuyên hơn.
- "Court-card" chỉ đề cập đến ba loại quân: Jack (J), Queen (Q), và King (K). Quân Át (Ace) thường không được xếp vào nhóm này.
danh từ
- quân bài có hình người (quân K, Q, J)