courtauder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cắt cụt tai đuôi (của chó, ngựa): Hành động cắt bỏ một phần tai đuôi của động vật, thườngchó hoặc ngựa, lý do thẩm mỹ, truyền thống hoặc để nhận dạng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il est interdit de courtauder les chiens dans de nombreux pays. (Việc cắt cụt tai đuôi chó bị cấmnhiều quốc gia.)
    • Autrefois, on courtaudait certains chevaux de travail. (Ngày xưa, người ta cắt cụt tai đuôi một số con ngựa làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (hiếm gặp): Cắt xén, làm cho ngắn đi một cách thô bạo hoặc không thẩm mỹ.
    • Le réalisateur a courtauder son film pour respecter la durée imposée. (Đạo diễn đã phải cắt xén bộ phim của mình để tuân thủ thời lượng quy định.)
Biến thể từ gần giống
  • Courtaud, courtaude (tính từ): Cụt, ngắn cũn (dùng để mô tả một vật hoặc đôi khi một người vóc dáng thấp chắc nịch).

    • un chien courtaud (một con chó cụt đuôi)
    • un homme courtaud (một người đàn ông thấp chắc nịch)
  • Écouer (ngoại động từ): Cắt cụt đuôi (động vật). Đâymột từ đồng nghĩa chính xác cho một phần hành động của "courtauder".

  • Rogner (ngoại động từ): Xén, cắt bớt các cạnh, các mép. Có thể dùng theo nghĩa bóng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Écouer: Cụt đuôi.
  • Rogner (trong một số ngữ cảnh): Cắt xén, cắt bớt.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "courtauder" ngày nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, truyền thống hoặc khi nói về các tập quán chăn nuôi . Hành động này (cắt tai đuôi thú cưng mục đích thẩm mỹ) ngày càng bị chỉ trích bị cấmnhiều nơi lý do bảo vệ động vật.
  • Dạng tính từ "courtaud/e" phổ biến hơn trong sử dụng hiện đại so với động từ.
ngoại động từ
  1. cắt cụt tai đuôi (chó, ngựa)
    • Courtauder un chien
      cắt cụt tai đuôi con chó