courtelle

Học thuật
Thân thiện
courtelle

A soft sweater made of courtelle hangs in the closet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng dệt acrylic giống len: Một loại vải tổng hợp làm từ sợi acrylic, đặc tính vẻ ngoài tương tự như len. Đây một thương hiệu cụ thể cho loại sợi acrylic này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This sweater is made of Courtelle, so it's warm but lightweight. (Chiếc áo len này được làm từ Courtelle, vậy ấm áp nhưng nhẹ.)
    • Courtelle is often used in knitwear because it is easy to care for. (Courtelle thường được dùng trong đồ đan len dễ bảo quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Courtelle blend": Hỗn hợp sợi Courtelle. Thường dùng để chỉ loại vải pha trộn giữa sợi Courtelle các loại sợi khác (như cotton hoặc len tự nhiên) để cải thiện tính chất.
    • This fabric is a Courtelle and wool blend, offering both softness and warmth. (Loại vải này hỗn hợp Courtelle len, mang lại cả sự mềm mại ấm áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Acrylic (n): acrylic, sợi tổng hợp. Đây tên chung của loại sợi, trong khi "Courtelle" một thương hiệu cụ thể.

    • Acrylic fibers are a popular alternative to wool. (Sợi acrylic một lựa chọn phổ biến thay thế cho len.)
  • Synthetic fiber (n): sợi tổng hợp. Một thuật ngữ rộng hơn bao gồm acrylic, polyester, nylon, v.v.

    • Many modern clothes are made from synthetic fibers. (Nhiều quần áo hiện đại được làm từ sợi tổng hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Acrylic fabric: vải acrylic.
  • Man-made wool: len nhân tạo (cách gọi thông thường để chỉ vải acrylic tính chất giống len).
courtelle

A soft sweater made of courtelle hangs in the closet.

Noun
  1. hàng dệt acrylic giống len

Từ đồng nghĩa