courteousness
/'kə:tjəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sự lịch sự, sự nhã nhặn: Chỉ phẩm chất hoặc hành vi thể hiện sự tôn trọng, quan tâm và lễ độ đối với người khác. Đây là hành vi xã hội tốt đẹp, bao gồm việc sử dụng ngôn từ lịch sự, cử chỉ tế nhị và sự tử tế trong giao tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His courteousness towards all the guests was highly appreciated. (Sự lịch sự của anh ấy đối với tất cả khách mời đã được đánh giá rất cao.)
- The courteousness of the staff made our stay at the hotel very pleasant. (Sự lịch sự của nhân viên đã khiến kỳ nghỉ của chúng tôi tại khách sạn trở nên rất dễ chịu.)
- She answered the difficult questions with remarkable courteousness. (Cô ấy đã trả lời những câu hỏi khó với sự nhã nhặn đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To act with courteousness": Hành xử một cách lịch sự.
- Even under pressure, a good leader should act with courteousness. (Ngay cả khi bị áp lực, một nhà lãnh đạo tốt nên hành xử một cách lịch sự.)
"A mark of courteousness": Một dấu hiệu của sự lịch sự.
- Holding the door open for the person behind you is a simple mark of courteousness. (Giữ cửa mở cho người đi phía sau là một dấu hiệu đơn giản của sự lịch sự.)
Biến thể và từ gần giống
Courteous (tính từ): lịch sự, nhã nhặn.
- He is always courteous to his colleagues. (Anh ấy luôn lịch sự với đồng nghiệp.)
Courtesy (danh từ): sự lịch sự, lễ phép; cũng có thể chỉ một hành động tử tế cụ thể.
- She did it as a courtesy, not because she had to. (Cô ấy làm điều đó như một cử chỉ lịch sự, không phải vì bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
- Politeness: sự lịch sự, lễ phép (nhấn mạnh vào việc tuân thủ các quy tắc xã giao).
- Civility: sự lịch thiệp, nhã nhặn (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc để tránh xung đột).
- Respectfulness: sự tôn trọng, kính trọng.
Từ trái nghĩa
- Rudeness: sự thô lỗ, bất lịch sự.
- Discourtesy: sự bất lịch sự, vô lễ.
- Impoliteness: sự vô lễ, không lịch sự.
danh từ
- sự lịch sự, sự nhã nhặn