courtliness

/'kɔ:tlinis/
Học thuật
Thân thiện
courtliness

The ambassador's courtliness was evident in his graceful bow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lịch sự, sự nhã nhặn tao nhã: Chỉ phẩm chất, hành vi hoặc cách cư xử trang trọng, lịch sự tinh tế, thường gợi liên tưởng đến phong thái của giới quý tộc hoặc hoàng gia.
    • Sự khúm núm, sự xiểm nịnh: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ thái độ quá mức cung kính, nịnh hót, thường với mục đích lấy lòng người địa vị cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):

    • His courtliness impressed all the guests at the formal dinner. (Sự lịch sự tao nhã của ông ấy đã gây ấn tượng với tất cả khách mời tại bữa tiệc trang trọng.)
    • The ambassador was known for his old-world courtliness. (Vị đại sứ được biết đến với sự lịch sự tao nhã theo phong cách cổ điển.)
  • Danh từ (nghĩa phụ):

    • The servant's courtliness was seen by some as mere flattery. (Sự khúm núm của người hầu được một số người xem chỉ sự nịnh hót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with courtliness": một cách lịch sự, tao nhã.
    • He bowed with courtliness before the queen. (Ông ấy cúi chào một cách lịch sự trước nữ hoàng.)
  • "an air of courtliness": vẻ lịch sự, phong thái tao nhã.
    • Despite his humble origins, he carried himself with an air of courtliness. (Bất chấp xuất thân khiêm tốn, anh ấy phong thái tao nhã.)
Biến thể từ gần giống
  • Courtly (tính từ): lịch sự, tao nhã, phong thái cung đình.
    • He made a courtly bow. (Anh ấy cúi chào một cách lịch sự.)
  • Courtesy (danh từ): sự lịch sự, phép lịch sự (nghĩa rộng phổ biến hơn, không nhất thiết gắn với phong thái quý tộc).
Từ đồng nghĩa
  • Politeness: sự lịch sự.
  • Refinement: sự tinh tế, sự lịch lãm.
  • Elegance: vẻ tao nhã, thanh lịch.
  • Deference: sự tôn kính, sự kính cẩn (có thể bao hàm nghĩa "khúm núm" trong ngữ cảnh tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Rudeness: sự thô lỗ.
  • Boorishness: sự thô kệch, quê mùa.
  • Informality: sự không trang trọng, sự thân mật.
courtliness

The ambassador's courtliness was evident in his graceful bow.

danh từ
  1. sự lịch sự, sự nhã nhặn
  2. sự khúm núm, sự xiểm nịnh