cousinhood

/'kʌznhud/
Học thuật
Thân thiện
cousinhood

The children celebrated their cousinhood with a family picnic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình anh em họ, tình họ hàng: "cousinhood" chỉ mối quan hệ họ hàng, đặc biệt mối quan hệ giữa những người anh chị em họ với nhau. Từ này nhấn mạnh đến sự gắn kết, tình cảm trách nhiệm chung trong một gia tộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The strong sense of cousinhood in their family meant they always supported each other. (Cảm giác mạnh mẽ về tình họ hàng trong gia đình họ có nghĩa họ luôn hỗ trợ lẫn nhau.)
    • Their cousinhood was celebrated with a large family reunion every year. (Tình anh em họ của họ được tôn vinh bằng một cuộc đoàn tụ gia đình lớn hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bonds of cousinhood": những mối ràng buộc của tình họ hàng.

    • Despite living far apart, the bonds of cousinhood kept them close. ( sống xa nhau, những mối ràng buộc của tình họ hàng vẫn giữ họ gần gũi.)
  • "within the cousinhood": trong phạm vi họ hàng.

    • Disputes within the cousinhood were always resolved privately. (Những tranh chấp trong phạm vi họ hàng luôn được giải quyết một cách riêng tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Cousin (n): anh/chị/em họ.

    • She is my first cousin. ( ấy chị họ của tôi.)
  • Cousinly (adj): thuộc về hoặc giống như tình cảm anh em họ.

    • He offered cousinly advice. (Anh ấy đưa ra lời khuyên mang tính chất anh em họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Kinship: quan hệ họ hàng, thân tộc.
  • Family ties: mối liên hệ gia đình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "cousinhood" danh từ không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cousinhood".)

cousinhood

The children celebrated their cousinhood with a family picnic.

danh từ
  1. tình anh em họ, tình họ hàng