cousinly

/'kʌznli/
Học thuật
Thân thiện
cousinly

She gave him a cousinly hug at the family reunion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như anh em họ; mang tính chất thân thiết, gần gũi như anh em họ: "cousinly" mô tả thái độ, hành vi hoặc tình cảm đặc trưng cho mối quan hệ giữa những người anh em họ, thường sự thân thiết, ấm áp gần gũi nhưng không quá mật thiết như anh chị em ruột.
    • họ; thân thuộc: "cousinly" cũng có thể ám chỉ mối quan hệ rộng hơn trong gia tộc hoặc một sự thân thuộc, gắn bó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave him a cousinly hug when they met at the family reunion. ( ấy ôm anh ấy một cái thân thiết như anh em họ khi họ gặp nhau tại buổi họp mặt gia đình.)
    • Their relationship was always friendly and cousinly, full of shared jokes and memories. (Mối quan hệ của họ luôn thân thiện gần gũi như họ hàng, đầy ắp những câu chuyện cười kỷ niệm chung.)
    • He offered cousinly advice, supportive but not overly intrusive. (Anh ấy đưa ra lời khuyên kiểu bà con, hỗ trợ nhưng không quá xâm phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a cousinly manner": một cách thân thiết, theo kiểu anh em họ.
    • He patted her shoulder in a cousinly manner to comfort her. (Anh ấy vỗ nhẹ vai ấy một cách thân thiết như anh em họ để an ủi .)
  • "cousinly affection": tình cảm thân thiết như anh em họ.
    • Despite the distance, they maintained a warm, cousinly affection for each other. ( xa cách, họ vẫn giữ một tình cảm ấm áp, thân thiết như anh em họ dành cho nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Cousin (n): anh em họ (danh từ gốc).
    • My cousin is coming to visit next week. (Anh họ tôi sẽ đến thăm vào tuần tới.)
  • Cousinhood / Cousinship (n): mối quan hệ anh em họ.
    • The cousinhood between the two families is very close. (Mối quan hệ họ hàng giữa hai gia đình rất thân thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Familial: thuộc về gia đình, tính chất gia tộc.
  • Kinsmanlike / Kinswomanlike: tính chất thân thuộc, như người trong họ (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cousinly".)

cousinly

She gave him a cousinly hug at the family reunion.

tính từ
  1. như anh em họ; họ; thân thuộc