coussinet

Học thuật
Thân thiện
coussinet

Le coussinet supporte le rail sur la traverse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái gối con: Một vật nhỏ, mềm, thường hình chữ nhật hoặc vuông, dùng để , đỡ hoặc trang trí.
    • (Kỹ thuật) Gối: Bộ phận đỡ hoặc bạc lót trong máy móc, thường hình trụ, dùng để giảm ma sát đỡ trục quay.
    • (Đường sắt) Gối đường ray: Tấm đệm bằng kim loại hoặc tông đặt giữa thanh ray tà vẹt (tie) để cố định ray phân bổ lực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thông thường):

    • Elle a posé sa tête sur un coussinet de satin. ( ấy đặt đầu lên một cái gối con bằng satin.)
    • Les coussinets du canapé sont assortis aux rideaux. (Những cái gối con của ghế sofa phối hợp với rèm cửa.)
  • Danh từ (nghĩa kỹ thuật):

    • Le mécanicien doit changer le coussinet du vilebrequin. (Người thợ máy phải thay gối trục khuỷu.)
    • Un manque d'huile peut endommager les coussinets du moteur. (Việc thiếu dầu có thể làm hỏng các gối đỡ của động cơ.)
  • Danh từ (nghĩa đường sắt):

    • L'équipe de maintenance vérifie l'usure des coussinets sur la voie. (Đội bảo trì kiểm tra độ mòn của các gối đường ray trên tuyến.)
    • Ces coussinets en caoutchouc réduisent les vibrations. (Những gối đường ray bằng cao su này làm giảm rung động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coussinet de butée" (kỹ thuật): Gối chặn, bạc chặn, dùng để chịu lực dọc trục.
  • "Coussinet lisse" (kỹ thuật): Gối trơn, loại gối đỡ khôngcon lăn.
  • "Coussinet de rail" (đường sắt): Một cách gọi khác của gối đường ray.
Biến thể từ gần giống
  • Coussin (danh từ giống đực): Cái gối lớn hơn, thường dùng trên giường, ghế sofa.
  • Oreiller (danh từ giống đực): Cái gối dùng để đầu khi ngủ.
  • Palier (danh từ giống đực): Ổ trục, một bộ phận cơ khí chức năng tương tự "coussinet" nhưng thườngmột cụm hoàn chỉnh hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa thông thường: Carreau (trong ngữ cảnh trang trí), traversin (nhỏ).
  • Nghĩa kỹ thuật: Bague, chemise (de palier).
  • Nghĩa đường sắt: Semelle (de rail), plaque (d'appui).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coussinet" một cách riêng biệt.)

coussinet

Le coussinet supporte le rail sur la traverse.

danh từ giống đực
  1. cái gối con
  2. (kỹ thuật) gối
  3. (đường sắt) gối đường ray

Từ có nhắc đến "coussinet"