coussinet

danh từ giống đực
  1. cái gối con
  2. (kỹ thuật) gối
  3. (đường sắt) gối đường ray

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "coussinet"

coussinet
Le coussinet supporte le rail sur la traverse.