couvade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tục sản ông, tục ốm nghén thay vợ: Một phong tục văn hóa trong một số xã hội, theo đó người chồng có hành vi giả vờ trải qua các triệu chứng mang thai và sinh nở khi vợ mình sắp sinh con. Anh ta có thể lên giường, than vãn đau đớn, hoặc tuân theo các kiêng khem đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The anthropologist studied the practice of couvade in the indigenous tribe. (Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu tập tục sản ông trong bộ tộc bản địa.)
- In some cultures, couvade is seen as a way for the father to bond with the newborn. (Trong một số nền văn hóa, tục sản ông được xem như một cách để người cha gắn kết với đứa trẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ nhân chủng học: "Couvade" chủ yếu được sử dụng như một thuật ngữ học thuật trong các lĩnh vực như nhân chủng học, dân tộc học và xã hội học để mô tả một hiện tượng văn hóa cụ thể.
- The paper explores the psychological interpretations of the couvade ritual. (Bài báo khám phá các cách giải thích tâm lý học đối với nghi lễ sản ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Couvade syndrome (n): Hội chứng Couvade. Đây là một thuật ngữ y học hiện đại, chỉ các triệu chứng thể chất (như buồn nôn, đau lưng, thay đổi cân nặng) mà một số người chồng thực sự trải nghiệm khi vợ mang thai, khác với nghi lễ văn hóa truyền thống.
- He experienced couvade syndrome during his wife's pregnancy. (Anh ấy đã trải qua hội chứng Couvade trong thời gian vợ mang thai.)
Từ đồng nghĩa
- Sympathetic pregnancy (n): Mang thai đồng cảm. Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc y học hiện đại hơn là để chỉ một phong tục văn hóa.
- Paternal pregnancy symptoms (n): Các triệu chứng mang thai ở người cha.
Thành ngữ liên quan
- To practice couvade: Thực hành tục sản ông.
- The men in that village still practice couvade. (Những người đàn ông trong ngôi làng đó vẫn thực hành tục sản ông.)
Noun
- (phong tục tập quán) Tục sản ông (đàn ông giả vờ đẻ)
- tục ốm nghén thay vợ.