covariance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thống kê):
- Hiệp phương sai, hiệp biến: Một đại lượng thống kê đo lường mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến ngẫu nhiên. Nó cho biết hướng thay đổi chung của hai biến. Giá trị dương cho thấy hai biến có xu hướng thay đổi cùng chiều, giá trị âm cho thấy chúng thay đổi ngược chiều, và giá trị bằng 0 cho thấy không có mối quan hệ tuyến tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The covariance between advertising spending and sales revenue is positive. (Hiệp phương sai giữa chi tiêu quảng cáo và doanh thu bán hàng là dương.)
- Calculating the covariance is the first step in determining the correlation coefficient. (Tính toán hiệp phương sai là bước đầu tiên để xác định hệ số tương quan.)
- A high covariance does not necessarily imply a strong relationship; it depends on the scale of the variables. (Một hiệp phương sai cao không nhất thiết hàm ý một mối quan hệ mạnh; nó phụ thuộc vào thang đo của các biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sample covariance": Hiệp phương sai mẫu.
- The sample covariance is an estimate of the population covariance. (Hiệp phương sai mẫu là một ước lượng của hiệp phương sai tổng thể.)
"Covariance matrix": Ma trận hiệp phương sai (một khái niệm nâng cao trong thống kê đa biến và tài chính).
- The portfolio risk is calculated using the covariance matrix of asset returns. (Rủi ro danh mục đầu tư được tính toán bằng cách sử dụng ma trận hiệp phương sai của lợi nhuận tài sản.)
Biến thể và từ gần giống
Covary (Động từ): Biến đổi cùng nhau, có hiệp biến.
- These two economic indicators tend to covary over the business cycle. (Hai chỉ số kinh tế này có xu hướng biến đổi cùng nhau theo chu kỳ kinh doanh.)
Covariant (Tính từ): Hiệp biến, có liên quan đến hiệp phương sai.
- The covariant behavior of the stocks was analyzed. (Hành vi hiệp biến của các cổ phiếu đã được phân tích.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến trong tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật. Trong ngữ cảnh thống kê, đôi khi có thể mô tả là "thước đo mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. "Covariance" là một danh từ thuật ngữ và không tạo thành cụm động từ (phrasal verb).
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng. "Covariance" là một thuật ngữ khoa học chính xác và không được sử dụng trong các thành ngữ thông thường.
Noun
- (thống kê) hiệp biến, hiệp phương sai