covariant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hiệp biến: Mô tả một đại lượng thay đổi theo một cách cụ thể sao cho mối quan hệ hoặc phép biến đổi chung với một đại lượng khác vẫn được bảo toàn. Trong toán học và vật lý, nó thường chỉ sự thay đổi phối hợp và tương thích giữa các thành phần của một tensor hoặc một đối tượng hình học khi hệ tọa độ thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In tensor calculus, a covariant vector transforms in the same way as the coordinate basis vectors. (Trong giải tích tensor, một vectơ hiệp biến biến đổi theo cùng cách với các vectơ cơ sở của tọa độ.)
- The equation remains valid because both sides are covariant under Lorentz transformations. (Phương trình vẫn đúng vì cả hai vế đều hiệp biến dưới các phép biến đổi Lorentz.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Covariant derivative: Đạo hàm hiệp biến. Một khái niệm trong hình học vi phân và thuyết tương đối tổng quát, mở rộng khái niệm đạo hàm thông thường để nó biến đổi một cách hiệp biến (tức là theo cùng quy tắc hình học) dưới sự thay đổi tọa độ.
- The covariant derivative is essential for writing physical laws in a form that is independent of the coordinate system. (Đạo hàm hiệp biến rất cần thiết để viết các định luật vật lý dưới dạng độc lập với hệ tọa độ.)
Biến thể và từ liên quan
- Covariance (Danh từ): Sự hiệp biến; tính hiệp biến.
- The principle of general covariance is a cornerstone of Einstein's theory of gravity. (Nguyên lý hiệp biến tổng quát là nền tảng của thuyết hấp dẫn của Einstein.)
- Contravariant (Tính từ): Phản biến. Một kiểu biến đổi ngược lại với hiệp biến, thường đi đôi với nhau.
- Vectors can have covariant and contravariant components. (Vectơ có thể có các thành phần hiệp biến và phản biến.)
Từ đồng nghĩa
- Coordinatedly varying (Biến đổi một cách phối hợp) - Đây là một cách diễn giải ý nghĩa chứ không phải từ chuyên môn thay thế trực tiếp.
Adjective
- thay đổi sao cho mối quan hệ tương quan với biến số khác vẫn được giữ nguyên; tính hiệp biến