variable

/'veəriəbl/
tính từ
  1. có thể thay đổi
  2. hay thay đổi; thay đổi, biến thiên
    • variable length
      chiều dài thay đổi
    • variable function
      hàm số biến thiên
    • variable flow
      dòng chảy biến thiên
    • variable wind
      gió hay thay đổi
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (địa ,địa chất) variable zone ôn đới
danh từ
  1. (toán học) biến số
  2. (hàng hải) gió thay đổi
  3. (số nhiều) (hàng hải) vùng (biển) không gió thường xuyên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "variable"

variable
The scientist adjusts the variable resistor in the circuit.