covenanter
/'kʌvinəntə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ký hiệp ước, người thỏa thuận: Một người tham gia vào việc ký kết một giao ước hoặc thỏa thuận chính thức, long trọng.
- Người ủng hộ, thành viên của một giao ước: Đặc biệt trong bối cảnh lịch sử, chỉ những người cam kết ủng hộ và tuân thủ các điều khoản của một hiệp ước tôn giáo hoặc chính trị cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was a key covenanter in the peace treaty. (Ông ấy là một người ký kết chủ chốt trong hiệp ước hòa bình.)
- The Covenanters of the 17th century were Scottish Presbyterians who defended their religious beliefs. (Những người theo Giao ước của thế kỷ 17 là những tín đồ Trưởng lão người Scotland đã bảo vệ niềm tin tôn giáo của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To act as a covenanter": Hành động với tư cách là một bên ký kết hoặc người cam kết.
- Both parties must act as faithful covenanters to uphold the agreement. (Cả hai bên phải hành động như những người ký kết trung thành để duy trì thỏa thuận.)
Biến thể và từ gần giống
- Covenant (n): Giao ước, hiệp ước.
- They signed a covenant to protect the environment. (Họ đã ký một giao ước để bảo vệ môi trường.)
- Covenantal (adj): Thuộc về giao ước.
- The covenantal relationship between the king and his people was sacred. (Mối quan hệ giao ước giữa nhà vua và thần dân của ông là thiêng liêng.)
Từ đồng nghĩa
- Signatory: Người ký kết.
- Subscriber: Người tán thành, người đăng ký (vào một thỏa thuận).
- Pledger: Người cam kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "covenanter")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "covenanter")
danh từ
- người ký hiệp ước, người thoả thuận